Giá vàng trong nước
1.710.000 /Chỉ
Mua vào
Giá vàng trong nước
1.745.000 /Chỉ
Bán ra
Giá vàng thế giới
4.749 USD/Ounce
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
Giá vàng trong nước
Mua vào
Giá vàng trong nước
Bán ra
Giá vàng thế giới
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 1.730.000 | - |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | 1.776.000 | 1.806.000 |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 1.695.000 | 1.725.000 |
| Vàng miếng SJC BTMH | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | 1.505.000 | 1.535.000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | 1.695.000 | 1.725.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 1.674.000 | 1.714.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 1.675.000 | 1.715.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Bản vị vàng BTMC | 1.695.000 | 1.725.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 1.673.000 | 1.713.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 1.675.000 | 1.715.000 |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 1.695.000 | 1.725.000 |
| Vàng miếng SJC BTMC | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 1.695.000 | 1.725.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Nữ trang 99 | 1.643.000 | 1.688.000 |
| Nữ trang 999 | 1.650.000 | 1.690.000 |
| Nữ trang 9999 | 1.655.000 | 1.695.000 |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 610 Mi Hồng | 985.000 | 1.055.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 1.015.000 | 1.085.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | 1.130.000 | 1.200.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 1.539.000 | - |
| Vàng 980 Mi Hồng | 1.587.000 | 1.647.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 1.595.000 | 1.655.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 1.734.000 | 1.754.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 1.734.000 | 1.754.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 1.145.800 | 1.200.800 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 1.705.000 | 1.740.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 1.585.000 | 1.625.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 1.575.000 | 1.615.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 1.145.800 | 1.200.800 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 1.710.000 | 1.740.000 |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 27.420 | 32.260 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 1.709.000 | 1.739.000 |
| Vàng 999.0 phi SJC | 1.555.000 | - |
| Vàng 999.9 phi SJC | 1.560.000 | - |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 1.710.000 | 1.740.000 |
| Vàng trang sức 98 | 1.661.100 | 1.700.300 |
| Vàng trang sức 99 | 1.678.050 | 1.717.650 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 1.694.000 | 1.734.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | 1.695.000 | 1.735.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 633.148 | 722.148 |
| Nữ trang 68% | 1.087.657 | 1.176.657 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 1.688.000 | 1.728.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 1.708.000 | 1.743.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 1.708.000 | 1.744.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | 1.710.000 | 1.745.300 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 1.710.000 | 1.745.300 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 1.710.000 | 1.745.200 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 1.645.891 | 1.710.891 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 633.148 | 722.148 |
| Nữ trang 68% | 1.087.657 | 1.176.657 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 1.688.000 | 1.728.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 1.710.000 | 1.745.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 1.708.000 | 1.743.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 1.708.000 | 1.744.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | 1.710.000 | 1.745.300 |
| Vàng SJC 2 chỉ | 1.710.000 | 1.745.300 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 1.710.000 | 1.745.200 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 1.645.891 | 1.710.891 |