Giá vàng trong nước
14.000.000 /Chỉ
Mua vào
Giá vàng trong nước
14.310.000 /Chỉ
Bán ra
Giá vàng thế giới
4.119 USD/Ounce
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
Giá vàng trong nước
Mua vào
Giá vàng trong nước
Bán ra
Giá vàng thế giới
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Bạc Nguyên liệu 999 | 1.711.000 | - |
| Bạc Thỏi BTMH 1 lượng | 2.132.000 | 2.198.000 |
| Bạc thỏi BTMH 999 1 KG | 56.854.000 | 58.614.000 |
| Bạc Tứ Quý BTMH 999 1 lượng | 2.132.000 | 2.508.000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen | 13.920.000 | 14.320.000 |
| Kim Gia Bảo Gift 24K | 14.420.000 | 14.820.000 |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.920.000 | - |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.870.000 | - |
| Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ | 1.392.000 | 1.432.000 |
| Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) | 13.920.000 | 14.320.000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 14.050.000 | 14.350.000 |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.220.000 | - |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.270.000 | - |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.810.000 | 14.210.000 |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.820.000 | 14.220.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Quà Mừng Vàng - Quà mừng bản vị vàng 999.9 (24k) | 13.350.000 | - |
| Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 99.9 (24k) | 13.800.000 | 14.200.000 |
| Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 999.9 (24k) | 13.820.000 | 14.220.000 |
| Vàng SJC - Vàng miếng 999.9 (24k) | 13.930.000 | 14.350.000 |
| Vàng Thị Trường - Vàng 999.9 (24k) | 13.250.000 | - |
| VRTL - Đồng xu VRTL 0.1 999.9 (24k) | 1.392.000 | 1.432.000 |
| VRTL - Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) | 13.920.000 | 14.320.000 |
| VRTL - Vàng miếng 999.9 (24k) | 13.920.000 | 14.320.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| AVPL | 14.310.000 | 14.710.000 |
| Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi) | 2.233.000 | 2.333.000 |
| Bạc DOJI 99.9 - 1 Lượng | 2.298.000 | 2.373.000 |
| Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng | 11.490.000 | 11.865.000 |
| Nguyên liệu 10k | 5.233.000 | - |
| Nguyên liệu 14k | 7.741.000 | - |
| Nguyên liệu 18k | 10.138.000 | - |
| Nguyên liệu 99.9 | 13.700.000 | 13.900.000 |
| Nguyên liệu 99.99 | 13.750.000 | 13.950.000 |
| Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | 14.310.000 | 14.710.000 |
| Nữ trang 99 | 13.930.000 | 14.400.000 |
| Nữ trang 99.9 | 14.120.000 | 14.520.000 |
| Nữ trang 99.99 | 14.170.000 | 14.570.000 |
| SJC Lẻ | 14.410.000 | 14.710.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 10K (41,0%) | 4.800.000 | 5.100.000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 7.450.000 | 7.750.000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 8.050.000 | 8.350.000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 12.530.000 | - |
| Vàng 99,9% | 14.150.000 | 14.300.000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 12.920.000 | 13.120.000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 13.000.000 | 13.200.000 |
| Vàng miếng SJC | 14.150.000 | 14.300.000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 8.350.000 | 8.650.000 |
| Vàng V75 (75,0%) | 9.500.000 | 9.800.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 13.450.000 | 13.800.000 |
| Vàng 18K (750) | 9.596.000 | 10.146.000 |
| Vàng miếng SJC | 14.000.000 | 14.350.000 |
| Vàng Ta 990 | 13.200.000 | 13.600.000 |
| Vàng Ta 999.9 | 13.450.000 | 13.800.000 |
| Vàng trắng Au750 | 9.596.000 | 10.146.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 | 212.500 | 250.000 |
| Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) | 14.000.000 | 14.300.000 |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 | 13.990.000 | 14.290.000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 14.000.000 | 14.300.000 |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.250.000 | - |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.300.000 | - |
| Vàng miếng SJC | 14.000.000 | 14.350.000 |
| Vàng trang sức 98 | 13.377.000 | 13.867.000 |
| Vàng trang sức 99 | 13.513.500 | 14.008.500 |
| Vàng trang sức 999 | 13.640.000 | 14.140.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 14.000.000 | 14.300.000 |
| PNJ | 14.000.000 | 14.300.000 |
| SJC | 14.050.000 | 14.350.000 |
| Vàng 333 (8K) | 3.722.000 | 4.712.000 |
| Vàng 375 (9K) | 4.316.000 | 5.306.000 |
| Vàng 416 (10K) | 4.896.000 | 5.886.000 |
| Vàng 585 (14K) | 7.288.000 | 8.278.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 7.642.000 | 8.632.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 8.208.000 | 9.198.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 8.632.000 | 9.622.000 |
| Vàng 750 (18K) | 9.623.000 | 10.613.000 |
| Vàng 916 (22K) | 12.341.000 | 12.961.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 14.000.000 | 14.300.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 13.389.000 | 14.009.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 13.417.000 | 14.037.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 13.636.000 | 14.136.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 13.650.000 | 14.150.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 14.000.000 | 14.300.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 4.957.000 | 5.937.000 |
| Nữ trang 58,3% | 7.314.400 | 8.294.400 |
| Nữ trang 61% | 7.697.900 | 8.677.900 |
| Nữ trang 68% | 8.692.000 | 9.672.000 |
| Nữ trang 75% | 9.686.100 | 10.666.100 |
| Nữ trang 99,99% | 13.750.000 | 14.200.000 |
| Nữ trang 99% | 13.359.400 | 14.059.400 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 14.000.000 | 14.310.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 14.000.000 | 14.300.000 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 14.050.000 | 14.353.000 |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 14.050.000 | 14.350.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 14.050.000 | 14.352.000 |