Giá vàng trong nước

13.830.000 /Chỉ

Mua vào

Giá vàng trong nước

14.140.000 /Chỉ

Bán ra

Giá vàng thế giới

4.249 USD/Ounce

1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce

Giá vàng hôm nay tại các cửa hàng

Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Bạc Nguyên liệu 999 1.611.000   -  
Bạc Thỏi BTMH 1 lượng 2.272.000   2.342.000  
Bạc thỏi BTMH 999 1 KG 60.587.000   62.454.000  
Bạc Tứ Quý BTMH 999 1 lượng 2.272.000   2.673.000  
Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen 13.870.000   14.270.000  
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long 13.920.000   -  
Nhẫn tròn 999.9 BTMH 13.770.000   -  
Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ 1.387.000   1.427.000  
Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) 13.870.000   14.270.000  
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) 13.880.000   14.180.000  
Vàng nguyên liệu 99.9 13.010.000   -  
Vàng nguyên liệu 999,9 13.060.000   -  
Vàng trang sức 24K (99.9) 13.660.000   14.160.000  
Vàng trang sức 24K (999.9) 13.670.000   14.170.000  

Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Quà Mừng Vàng - Quà mừng bản vị vàng 999.9 (24k) 13.370.000   -  
Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 99.9 (24k) 13.700.000   14.200.000  
Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 999.9 (24k) 13.720.000   14.220.000  
Vàng SJC - Vàng miếng 999.9 (24k) 13.880.000   14.180.000  
Vàng Thị Trường - Vàng 999.9 (24k) 12.950.000   -  
VRTL - Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) 13.920.000   14.320.000  
VRTL - Vàng miếng 999.9 (24k) 13.920.000   14.320.000  

Giá Vàng DOJI

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
AVPL 13.850.000   14.250.000  
Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi) 1.968.000   -  
Bạc DOJI 99.9 - 1 Lượng 2.252.000 2.327.000
Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng 11.260.000 11.635.000
Nguyên liệu 10k 5.023.000   -  
Nguyên liệu 14k 7.430.000   -  
Nguyên liệu 18k 9.731.000   -  
Nguyên liệu 99.9 13.150.000   13.350.000  
Nguyên liệu 99.99 13.200.000   13.400.000  
Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng 13.850.000   14.250.000  
Nữ trang 99 13.530.000   14.050.000  
Nữ trang 99.9 13.600.000   14.100.000  
Nữ trang 99.99 13.650.000   14.150.000  
SJC Lẻ 13.880.000   14.180.000  

Giá Vàng Mi hồng

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng 10K (41,0%) 4.500.000 4.800.000
Vàng 14K (58,0%) 7.250.000 7.550.000
Vàng 6T1 (61,0%) 7.850.000 8.150.000
Vàng 95 (95,0%) 12.200.000 -  
Vàng 99,9% 13.950.000 14.130.000
Vàng 9T8 (98,0%) 12.580.000 12.830.000
Vàng 9T85 (98,5%) 12.650.000 12.900.000
Vàng miếng SJC 13.950.000 14.130.000
Vàng V68 (68,0%) 8.150.000 8.450.000
Vàng V75 (75,0%) 9.300.000 9.600.000

Giá Vàng Ngọc Thẩm

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Nhẫn 999.9 12.950.000 13.300.000
Vàng 18K (750) 9.368.000   9.918.000  
Vàng miếng SJC 13.700.000   14.000.000  
Vàng Ta 990 12.700.000 13.100.000
Vàng Ta 999.9 12.950.000 13.300.000
Vàng trắng Au750 9.368.000   9.918.000  

Giá Vàng Phú Quý

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 226.300 266.200
Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) 13.880.000   14.180.000  
Phú Quý 1 Lượng 99.9 13.870.000   14.170.000  
Phú Quý 1 Lượng 999.9 13.880.000   14.180.000  
Vàng 999.0 phi SJC 13.000.000   -  
Vàng 999.9 phi SJC 13.050.000   -  
Vàng miếng SJC 13.880.000   14.180.000  
Vàng trang sức 98 13.259.400   13.749.400  
Vàng trang sức 99 13.394.700   13.889.700  
Vàng trang sức 999 13.520.000   14.020.000  

Giá Vàng PNJ

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Nhẫn Trơn PNJ 999.9 13.790.000   14.170.000  
PNJ 13.790.000   14.170.000  
SJC 13.880.000   14.180.000  
Vàng 333 (8K) 3.679.000   4.669.000  
Vàng 375 (9K) 4.268.000   5.258.000  
Vàng 416 (10K) 4.842.000   5.832.000  
Vàng 585 (14K) 7.212.000   8.202.000  
Vàng 610 (14.6K) 7.562.000   8.552.000  
Vàng 650 (15.6K) 8.123.000   9.113.000  
Vàng 680 (16.3K) 8.544.000   9.534.000  
Vàng 750 (18K) 9.525.000   10.515.000  
Vàng 916 (22K) 12.222.000   12.842.000  
Vàng Kim Bảo 999.9 13.790.000   14.170.000  
Vàng nữ trang 99 13.260.000   13.880.000  
Vàng nữ trang 9920 13.288.000   13.908.000  
Vàng nữ trang 999 13.506.000   14.006.000  
Vàng nữ trang 999.9 13.520.000   14.020.000  
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 13.790.000   14.170.000  

Giá Vàng SJC

Cập nhật: 05/08/2026 17:00
VNĐ/Chỉ
Loại vàng Giá mua Giá bán
Nữ trang 41,7% 4.865.200   5.845.200  
Nữ trang 58,3% 7.186.200   8.166.200  
Nữ trang 61% 7.563.700   8.543.700  
Nữ trang 68% 8.542.400   9.522.400  
Nữ trang 75% 9.521.000   10.501.000  
Nữ trang 99,99% 13.530.000   13.980.000  
Nữ trang 99% 13.141.600   13.841.600  
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 13.830.000   14.140.000  
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 13.830.000   14.130.000  
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 13.880.000   14.183.000  
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 13.880.000   14.180.000  
Vàng SJC 5 chỉ 13.880.000   14.182.000  

Biểu đồ giá vàng

Biểu đồ giá vàng thế giới

TIN TỨC GIÁ VÀNG

Nhu cầu vàng toàn cầu lập kỷ lục, dự báo tiếp tục ‘nóng’ trong năm 2026

Hội đồng Vàng Thế giới nhận định, với tình hình bất ổn kinh tế và địa chính trị không có [...]

Giá vàng tụt hàng chục triệu/lượng, điều nhà đầu tư không thể bỏ qua

Từ đỉnh lịch sử, giá vàng bất ngờ giảm sâu chỉ trong thời gian ngắn. Theo chuyên gia, thị trường [...]

Hai điểm khác biệt của đợt giảm giá vàng năm 2026 so với 14 năm trước

Theo Hội đồng Vàng Thế giới, đợt điều chỉnh giá vàng năm 2026 có nhiều nét tương đồng với giai [...]

Giá vàng thế giới lao dốc, rời xa ngưỡng 5.000 USD/ounce

Giá vàng thế giới giao dịch quanh mức thấp nhất trong phiên sau khi Mỹ công bố số liệu thị [...]