Giá vàng trong nước
13.830.000 /Chỉ
Mua vào
Giá vàng trong nước
14.140.000 /Chỉ
Bán ra
Giá vàng thế giới
4.249 USD/Ounce
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
Giá vàng trong nước
Mua vào
Giá vàng trong nước
Bán ra
Giá vàng thế giới
1 Lượng vàng = 1.20565303 Ounce
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Bạc Nguyên liệu 999 | 1.611.000 | - |
| Bạc Thỏi BTMH 1 lượng | 2.272.000 | 2.342.000 |
| Bạc thỏi BTMH 999 1 KG | 60.587.000 | 62.454.000 |
| Bạc Tứ Quý BTMH 999 1 lượng | 2.272.000 | 2.673.000 |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo Hoa Sen | 13.870.000 | 14.270.000 |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | 13.920.000 | - |
| Nhẫn tròn 999.9 BTMH | 13.770.000 | - |
| Tiểu Kim Cát - 0,3 chỉ | 1.387.000 | 1.427.000 |
| Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9) | 13.870.000 | 14.270.000 |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 13.010.000 | - |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 13.060.000 | - |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 13.660.000 | 14.160.000 |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 13.670.000 | 14.170.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Quà Mừng Vàng - Quà mừng bản vị vàng 999.9 (24k) | 13.370.000 | - |
| Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 99.9 (24k) | 13.700.000 | 14.200.000 |
| Vàng BTMC - Trang sức bằng Vàng Rồng Thăng Long 999.9 (24k) | 13.720.000 | 14.220.000 |
| Vàng SJC - Vàng miếng 999.9 (24k) | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng Thị Trường - Vàng 999.9 (24k) | 12.950.000 | - |
| VRTL - Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k) | 13.920.000 | 14.320.000 |
| VRTL - Vàng miếng 999.9 (24k) | 13.920.000 | 14.320.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| AVPL | 13.850.000 | 14.250.000 |
| Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi) | 1.968.000 | - |
| Bạc DOJI 99.9 - 1 Lượng | 2.252.000 | 2.327.000 |
| Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng | 11.260.000 | 11.635.000 |
| Nguyên liệu 10k | 5.023.000 | - |
| Nguyên liệu 14k | 7.430.000 | - |
| Nguyên liệu 18k | 9.731.000 | - |
| Nguyên liệu 99.9 | 13.150.000 | 13.350.000 |
| Nguyên liệu 99.99 | 13.200.000 | 13.400.000 |
| Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng | 13.850.000 | 14.250.000 |
| Nữ trang 99 | 13.530.000 | 14.050.000 |
| Nữ trang 99.9 | 13.600.000 | 14.100.000 |
| Nữ trang 99.99 | 13.650.000 | 14.150.000 |
| SJC Lẻ | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Vàng 10K (41,0%) | 4.500.000 | 4.800.000 |
| Vàng 14K (58,0%) | 7.250.000 | 7.550.000 |
| Vàng 6T1 (61,0%) | 7.850.000 | 8.150.000 |
| Vàng 95 (95,0%) | 12.200.000 | - |
| Vàng 99,9% | 13.950.000 | 14.130.000 |
| Vàng 9T8 (98,0%) | 12.580.000 | 12.830.000 |
| Vàng 9T85 (98,5%) | 12.650.000 | 12.900.000 |
| Vàng miếng SJC | 13.950.000 | 14.130.000 |
| Vàng V68 (68,0%) | 8.150.000 | 8.450.000 |
| Vàng V75 (75,0%) | 9.300.000 | 9.600.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn 999.9 | 12.950.000 | 13.300.000 |
| Vàng 18K (750) | 9.368.000 | 9.918.000 |
| Vàng miếng SJC | 13.700.000 | 14.000.000 |
| Vàng Ta 990 | 12.700.000 | 13.100.000 |
| Vàng Ta 999.9 | 12.950.000 | 13.300.000 |
| Vàng trắng Au750 | 9.368.000 | 9.918.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Đồng bạc mỹ nghệ 99.9 | 226.300 | 266.200 |
| Nhẫn tròn Phú Quý (24K 999.9) | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 | 13.870.000 | 14.170.000 |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng 999.0 phi SJC | 13.000.000 | - |
| Vàng 999.9 phi SJC | 13.050.000 | - |
| Vàng miếng SJC | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng trang sức 98 | 13.259.400 | 13.749.400 |
| Vàng trang sức 99 | 13.394.700 | 13.889.700 |
| Vàng trang sức 999 | 13.520.000 | 14.020.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 13.790.000 | 14.170.000 |
| PNJ | 13.790.000 | 14.170.000 |
| SJC | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng 333 (8K) | 3.679.000 | 4.669.000 |
| Vàng 375 (9K) | 4.268.000 | 5.258.000 |
| Vàng 416 (10K) | 4.842.000 | 5.832.000 |
| Vàng 585 (14K) | 7.212.000 | 8.202.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 7.562.000 | 8.552.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 8.123.000 | 9.113.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 8.544.000 | 9.534.000 |
| Vàng 750 (18K) | 9.525.000 | 10.515.000 |
| Vàng 916 (22K) | 12.222.000 | 12.842.000 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 13.790.000 | 14.170.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 13.260.000 | 13.880.000 |
| Vàng nữ trang 9920 | 13.288.000 | 13.908.000 |
| Vàng nữ trang 999 | 13.506.000 | 14.006.000 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 13.520.000 | 14.020.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 13.790.000 | 14.170.000 |
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|
| Nữ trang 41,7% | 4.865.200 | 5.845.200 |
| Nữ trang 58,3% | 7.186.200 | 8.166.200 |
| Nữ trang 61% | 7.563.700 | 8.543.700 |
| Nữ trang 68% | 8.542.400 | 9.522.400 |
| Nữ trang 75% | 9.521.000 | 10.501.000 |
| Nữ trang 99,99% | 13.530.000 | 13.980.000 |
| Nữ trang 99% | 13.141.600 | 13.841.600 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 13.830.000 | 14.140.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 13.830.000 | 14.130.000 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 13.880.000 | 14.183.000 |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 13.880.000 | 14.180.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 13.880.000 | 14.182.000 |